Bregalnica Stip
Macedonia Bắc
Bregalnica Stip Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Bregalnica Stip ghi bàn cứ mỗi 41 phút trong Giải hạng nhất quốc gia
Bregalnica Stip ghi trung bình 2.19 bàn mỗi trận
Bregalnica Stip là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia
Bregalnica Stip không ghi được bàn trong 30% tại Giải hạng nhất quốc gia
Bàn thua
Bregalnica Stip để thủng lưới cứ mỗi 164 phút tại Giải hạng nhất quốc gia
Bregalnica Stip để thủng lưới trung bình 0.55 bàn mỗi trận
Bregalnica Stip đạt được 55% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Bregalnica Stip đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
Bregalnica Stip tổng số bàn thắng mỗi trận 2.74 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 42% đối với Bregalnica Stip tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 68% đối với Bregalnica Stip tại Giải hạng nhất quốc gia
CDG thống kê
Bregalnica Stip đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 36% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Bregalnica Stip ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Bregalnica Stip ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 0% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Bregalnica Stip ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Bregalnica Stip chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Bregalnica Stip chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Bregalnica Stip ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Bregalnica Stip chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Bregalnica Stip chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Bregalnica Stip ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Bregalnica Stip ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Bregalnica Stip ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Bregalnica Stip thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Bregalnica Stip có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Bregalnica Stip thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Bregalnica Stip có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Bregalnica Stip thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Bregalnica Stip có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Bregalnica Stip thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Bregalnica Stip có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Bregalnica Stip thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Bregalnica Stip có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Bregalnica Stip thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Bregalnica Stip có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Bregalnica Stip Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 22 | 5 | 3 | 72:17 | 55 | 71 | |
| 2 | 30 | 23 | 2 | 5 | 73:20 | 53 | 71 | |
| 3 | 30 | 21 | 6 | 3 | 67:19 | 48 | 69 | |
| 4 | 30 | 21 | 5 | 4 | 78:17 | 61 | 68 | |
| 5 | 30 | 18 | 4 | 8 | 57:21 | 36 | 58 | |
| 6 | 30 | 16 | 6 | 8 | 53:27 | 26 | 54 | |
| 7 | 30 | 15 | 6 | 9 | 47:31 | 16 | 51 | |
| 8 | 30 | 14 | 7 | 9 | 52:28 | 24 | 49 | |
| 9 | 30 | 12 | 9 | 9 | 50:26 | 24 | 45 | |
| 10 | 30 | 13 | 3 | 14 | 56:44 | 12 | 42 | |
| 11 | 30 | 9 | 9 | 12 | 47:53 | -6 | 36 | |
| 12 | 30 | 6 | 4 | 20 | 37:95 | -58 | 22 | |
| 13 | 30 | 4 | 3 | 23 | 31:84 | -53 | 15 | |
| 14 | 30 | 5 | 0 | 25 | 30:76 | -46 | 15 | |
| 15 | 30 | 3 | 2 | 25 | 19:117 | -98 | 11 | |
| 16 | 30 | 2 | 1 | 27 | 17:111 | -94 | 7 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation Playoffs
- Relegation